TOEIC Level 500
Announce
verb (動詞)
Thông báo, công bố.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để truyền đạt thông tin chính thức như ra mắt sản phẩm, lịch họp.
📝 Ví dụ thực tế
The company will announce its quarterly earnings next week.
その会社は来週、四半期決算を発表するでしょう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO is expected to _______ a major restructuring plan at the press conference.
Q2: An official statement will be _______ regarding the merger by Friday.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.