TOEIC Level 500
analyst
noun (名詞)
Nhà phân tích.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chuyên gia phân tích thị trường, tài chính hoặc dữ liệu doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The financial analyst presented a detailed report on market trends.
その金融アナリストは市場動向に関する詳細なレポートを発表した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company is looking to hire a data _______ to interpret complex datasets.
Q2: Our market _______ predicts a significant growth in the tech sector next year.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.