TOEIC Level 500
analysis
noun (名詞)
sự phân tích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho phân tích thị trường, dữ liệu hoặc báo cáo tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
The market analysis revealed new opportunities for growth.
市場分析は新たな成長機会を明らかにしました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A thorough _______ of the survey data is needed to draw accurate conclusions.
Q2: Our team conducts a detailed financial _______ every quarter.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.