🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
amendment
noun (名詞)

Sự sửa đổi, bổ sung

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng cho việc sửa đổi hợp đồng, luật lệ hoặc quy định trong doanh nghiệp.

📝 Ví dụ thực tế

The board approved an amendment to the company's bylaws.

取締役会は会社の定款に対する修正を承認した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The committee proposed several _______ to the existing policy.

Q2: Before implementation, the new contract will require a minor _______ to clause 3.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉