TOEIC Level 500
alter
verb (動詞)
Thay đổi, sửa đổi, biến đổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc thay đổi kế hoạch, lịch trình hoặc chính sách.
📝 Ví dụ thực tế
We had to alter our travel plans due to bad weather.
悪天候のため、旅行計画を変更しなければならなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager decided to _______ the meeting schedule to accommodate everyone's availability.
Q2: The company's policy on remote work was _______ last month to include more flexible options.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.