🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
already
adverb (副詞)

đã, rồi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ hành động đã hoàn thành trước dự kiến, dùng trong báo cáo tiến độ.

📝 Ví dụ thực tế

The new manager has already reviewed all the project proposals.

新しいマネージャーはすでに全ての企画書を確認しました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The tickets for the concert have _______ sold out due to high demand.

Q2: Mr. Tanaka has _______ submitted his expense report for approval.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉