TOEIC Level 500
allocation
noun (名詞)
sự phân bổ, phân chia
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc phân bổ ngân sách, tài nguyên hoặc nhiệm vụ trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
The committee approved the allocation of funds for the new research project.
委員会は新しい研究プロジェクトのための資金の割り当てを承認しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Efficient _______ of resources is crucial for the success of any project.
Q2: The budget _______ for marketing has been increased by 20% this quarter.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.