🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
Agreement
noun (名詞)

Thỏa thuận, hiệp định

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự thống nhất ý kiến hoặc văn bản ghi nhận sự đồng thuận giữa các bên.

📝 Ví dụ thực tế

They reached an agreement on the terms of the merger.

彼らは合併の条件について合意に達した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: After lengthy discussions, the two parties finally came to an _______ on the project details.

Q2: A mutual _______ is essential for a successful long-term partnership.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉