TOEIC Level 500
Agenda
noun (名詞)
Chương trình nghị sự
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lịch trình hoặc các chủ đề thảo luận trong một cuộc họp.
📝 Ví dụ thực tế
The first item on the agenda is the budget proposal.
議題の最初の項目は予算案です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager circulated the meeting _______ to all attendees before the conference.
Q2: Please review the _______ for tomorrow's board meeting carefully.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.