TOEIC Level 500
affirm
verb (動詞)
khẳng định, xác nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để xác nhận các tuyên bố chính thức, chính sách hoặc điều khoản hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
The company affirmed its commitment to environmental protection.
その会社は環境保護へのコミットメントを断言した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: During the press conference, the CEO _______ the company's strong financial performance.
Q2: The committee voted to _______ the new policy, indicating full support.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.