TOEIC Level 500
advertisement
noun (名詞)
Quảng cáo, tờ quảng cáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong quảng cáo sản phẩm hoặc tuyển dụng, viết tắt là 'ad'.
📝 Ví dụ thực tế
I saw an advertisement for the new smartphone in the newspaper.
新聞で新しいスマートフォンの広告を見た。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company placed an _______ in the local magazine to attract new customers.
Q2: We need to revise the content of our online _______ to make it more appealing.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.