TOEIC Level 500
advance
verb (動詞) / noun (名詞)
tiến bộ, thăng chức, trả trước (v) / sự tiến bộ, tiền đặt cọc (n)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường gặp trong cụm 'in advance' (trước) hoặc nói về sự thăng tiến.
📝 Ví dụ thực tế
The project is expected to advance rapidly once new funding is secured.
新しい資金が確保されれば、プロジェクトは急速に進むと予想される。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please submit your travel expense report at least one week _______.
Q2: The company's latest technological _______ will be unveiled at the trade show.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.