TOEIC Level 500
admit
verb (動詞)
Thừa nhận, cho phép vào.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi thừa nhận sai sót hoặc cho phép vào một địa điểm.
📝 Ví dụ thực tế
The manager had to admit that the project was behind schedule.
マネージャーはプロジェクトが予定より遅れていることを認めざるを得なかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The security guard will _______ only those with valid identification.
Q2: He was reluctant to _______ his mistake, but eventually apologized.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.