TOEIC Level 500
adjourn
verb (動詞)
hoãn lại, tạm ngưng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi hoãn hoặc tạm dừng một cuộc họp hoặc phiên tòa.
📝 Ví dụ thực tế
The board meeting was adjourned until Friday to allow for further discussion.
さらなる議論のため、役員会は金曜日まで休会されました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to a lack of quorum, the committee decided to _______ the session until next week.
Q2: The judge announced that court would _______ for the day after the witness testimony.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.