TOEIC Level 500
active
adjective (形容詞)
Tích cực, hoạt động, năng động.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ sự tham gia tích cực, hệ thống đang chạy hoặc thị trường sôi động.
📝 Ví dụ thực tế
He is an active member of the community.
彼は地域社会の活動的なメンバーです。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company is seeking candidates with an _______ interest in marketing.
Q2: Despite his age, Mr. Tanaka remains very _______ in various volunteer programs.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.