🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
Acknowledge
verb (動詞)

Xác nhận, thừa nhận

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để xác nhận đã nhận thư, đơn hàng hoặc thừa nhận sự thật.

📝 Ví dụ thực tế

The company acknowledged receipt of the application.

会社は申請書の受領を認めました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: We kindly ask you to _______ the email once you have reviewed the attached document.

Q2: The manager decided to _______ the team's hard work with a special bonus.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉