TOEIC Level 500
achievement
noun (名詞)
Thành tựu, sự đạt được.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho thành tích cá nhân hoặc việc đạt mục tiêu công ty.
📝 Ví dụ thực tế
Receiving the award was a great achievement for the team.
その賞を受賞することは、チームにとって大きな業績でした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: His promotion was a direct result of his outstanding _______ in sales.
Q2: The company celebrated its recent _______ of expanding into new markets.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.