TOEIC Level 500
Accurate
adjective (形容詞)
Chính xác, đúng đắn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để mô tả dữ liệu, báo cáo hoặc thông tin không có sai sót.
📝 Ví dụ thực tế
It is important to provide accurate information on the report.
報告書には正確な情報を提供することが重要です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please ensure all data entered into the system is _______ to avoid errors.
Q2: The accountant must be extremely _______ when preparing financial statements.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.