TOEIC Level 500
absent
adjective (形容詞) / preposition (前置詞)
vắng mặt, nghỉ, không có mặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuong dung de chi nhan vien vang mat trong cuoc hop hoac noi lam viec.
📝 Ví dụ thực tế
Mr. Tanaka was absent from the meeting due to a business trip.
田中氏は出張のため会議を欠席した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager noted that several key team members were _______ from the morning briefing.
Q2: Customer feedback indicated that a critical feature was _______ from the updated software.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.