N5 VOCABULARY
魚
さかな (sakana)
cá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ chung cho cá (dùng làm thức ăn).
📝 Ví dụ thực tế
毎日魚を食べます。
I eat fish every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本人は______をよく食べます。
Q2: ______は健康にいいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.