N5 VOCABULARY
駅
えき (eki)
nhà ga, ga (tàu)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ ga tàu hỏa hoặc ga tàu điện ngầm. Thường được dùng khi nói về phương tiện giao thông.
📝 Ví dụ thực tế
毎日、駅まで歩きます。
I walk to the station every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ____で電車に乗ります。
Q2: 東京____はとても大きいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.