N5 VOCABULARY
音楽
おんがく (ongaku)
âm nhạc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ chung cho âm nhạc, thường dùng với động từ 'kiku' (nghe).
📝 Ví dụ thực tế
私はクラシック音楽が好きです。
I like classical music.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は毎朝、_______を聴きながら散歩します。
Q2: この_______はとてもきれいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.