🦅 Project Eagle
N5 VOCABULARY
かばん (kaban)

cặp, túi xách

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ chung để chỉ vật dụng dùng để đựng và mang theo đồ đạc (như sách vở, ví tiền).

📝 Ví dụ thực tế

鞄の中に財布が入っています。

There is a wallet in my bag.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 新しい_______を買いました。

Q2: 私の_______はどこですか。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉