N5 VOCABULARY
静か
しずか (shizuka)
yên tĩnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na. Dùng tả nơi chốn, âm thanh hoặc thái độ yên tĩnh.
📝 Ví dụ thực tế
この図書館はとても静かです。
This library is very quiet.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夜の公園はとても_______です。
Q2: 彼は_______な人なので、あまり話しません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.