N5 VOCABULARY
隣
となり (tonari)
bên cạnh, sát vách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người hoặc vật ở ngay 'bên cạnh' hoặc 'sát vách'.
📝 Ví dụ thực tế
私の隣の席に友達が座っています。
My friend is sitting in the seat next to me.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の家は私の家の_______です。
Q2: 図書館の_______にカフェがあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.