N5 VOCABULARY
降る
ふる (furu)
rơi (mưa, tuyết)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Dùng cho hiện tượng thời tiết như mưa, tuyết.
📝 Ví dụ thực tế
今日は雨が降っています。
It's raining today.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 外で雪が_______ている。
Q2: 明日は雨が_______でしょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.