N5 VOCABULARY
開けます
あけます (akemasu)
mở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Dùng để mở cửa, cửa sổ, sách, cửa hàng.
📝 Ví dụ thực tế
窓を開けます。
I open the window.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 暑いので、窓を_______。
Q2: プレゼントの箱を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.