N5 VOCABULARY
銀行
ぎんこう (ginkou)
ngân hàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Một tổ chức tài chính nơi bạn có thể quản lý tiền bạc (gửi tiền, rút tiền, v.v.).
📝 Ví dụ thực tế
銀行でお金をおろします。
I withdraw money at the bank.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お金を預けるために____に行きます。
Q2: この近くに____はありますか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.