N5 VOCABULARY
野菜
やさい (yasai)
rau
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ chung cho các loại rau củ quả.
📝 Ví dụ thực tế
健康のために野菜をたくさん食べます。
I eat a lot of vegetables for my health.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: キャベツやトマトは______です。
Q2: 毎日______を食べると、健康になります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.