N5 VOCABULARY
遅い
おそい (osoi)
chậm, muộn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tốc độ chậm hoặc thời gian muộn.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも仕事が遅い。
He is always slow at work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: すみません、会議に_______ました。
Q2: このバスはとても_______から、もっと早く出ましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.