N5 VOCABULARY
買い物
かいもの (kaimono)
mua sắm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ. Chỉ việc mua sắm hoặc đồ đã mua. Thường dùng với 'shimasu' hoặc 'ni ikimasu'.
📝 Ví dụ thực tế
デパートへ買い物に行きました。
I went shopping at the department store.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 週末にスーパーへ_______に行きます。
Q2: 今日の_______は楽しかったです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.