N5 VOCABULARY
買います
かいます (kaimasu)
mua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể lịch sự của 'kau'. Dùng khi mua đồ, đi với trợ từ 'o'.
📝 Ví dụ thực tế
新しい服をデパートで買います。
I will buy new clothes at the department store.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: スーパーで牛乳を_______ました。
Q2: 誕生日プレゼントを_______たいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.