N5 VOCABULARY
親切
しんせつ (shinsetsu)
thân thiện, tử tế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả tính cách tốt bụng, chu đáo của một người.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はとても親切な人です。
She is a very kind person.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 困っている人に_______に声をかけました。
Q2: あの先生はいつも_______なので、みんなに好かれています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.