N5 VOCABULARY
見る
みる (miru)
nhìn, xem
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quan sát điều gì đó. Thể lịch sự là mimasu.
📝 Ví dụ thực tế
テレビを見ます。
I watch TV.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 映画を_______か。
Q2: あの絵はとてもきれいですね。もう一度_______たいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.