N5 VOCABULARY
荷物
にもつ (nimotsu)
hành lý, bưu kiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ đồ dùng cá nhân, túi xách hoặc bưu kiện được mang theo.
📝 Ví dụ thực tế
重い荷物を持って歩きました。
I walked carrying heavy luggage.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 空港で自分の_______を受け取ります。
Q2: この_______を運ぶのを手伝ってください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.