N5 VOCABULARY
船
ふね (fune)
thuyền, tàu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ chung các phương tiện di chuyển trên nước.
📝 Ví dụ thực tế
大きな船が港に入ってきました。
A large ship entered the harbor.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 海を渡るために_______に乗りました。
Q2: あの_______はとても大きいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.