🦅 Project Eagle
N5 VOCABULARY
聞きます
ききます (kikimasu)

nghe, hỏi (thể lịch sự)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể lịch sự của 'kiku'. Có nhiều nghĩa: 'nghe' (nhạc), 'nghe thấy' (âm thanh) và 'hỏi' (câu hỏi).

📝 Ví dụ thực tế

音楽を聞きます。

I listen to music.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 先生に質問を_______。

Q2: 毎晩ラジオを_______ながら寝ます。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉