N5 VOCABULARY
結婚します
けっこんします (kekkonshimasu)
kết hôn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể lịch sự của 'kekkon suru'. Thường dùng với trợ từ 'to' (với).
📝 Ví dụ thực tế
来年、彼と結婚します。
I will marry him next year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は山田さんと_______。
Q2: いつ_______しましたか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.