N5 VOCABULARY
知る
しる (shiru)
Biết, hiểu rõ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả việc biết thông tin, sự thật hoặc biết người nào đó. Lịch sự là 'shirimasu'.
📝 Ví dụ thực tế
私は彼の名前を知っています。
I know his name.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: あなたはあの人を_______か。
Q2: 彼はそのニュースを_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.