N5 VOCABULARY
目
め (me)
mắt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cơ quan thị giác, cũng dùng trong nhiều thành ngữ.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は目がきれいです。
Her eyes are beautiful.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: テレビを見すぎて_______が疲れました。
Q2: 暗いところで本を読むと_______が悪くなります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.