N5 VOCABULARY
疲れます
つかれます (tsukaremasu)
mệt mỏi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể lịch sự. Chỉ trạng thái mệt mỏi, kiệt sức. Tự động từ. Từ điển: tsukareru.
📝 Ví dụ thực tế
毎日たくさん働いて疲れます。
I work a lot every day and get tired.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: たくさん歩いたので、足が_______。
Q2: 試験勉強で毎日夜遅くまで起きていたので、とても_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.