N5 VOCABULARY
町
まち (machi)
thị trấn, phố, thành phố nhỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thị trấn hoặc khu vực nhỏ, quy mô nhỏ hơn '市'.
📝 Ví dụ thực tế
私の町はとてもきれいです。
My town is very clean.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ここは静かで美しい_______ですね。
Q2: この_______には、小さいスーパーがあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.