N5 VOCABULARY
狭い
せまい (semai)
hẹp, chật hẹp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho không gian, phòng hoặc đường sá nhỏ hẹp. Trái nghĩa với 'hiroi'.
📝 Ví dụ thực tế
日本の家は部屋が狭いことが多いです。
Houses in Japan often have small rooms.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この道はとても_______ので、車では通れません。
Q2: 私の部屋は少し_______ですが、快適です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.