N5 VOCABULARY
消します
けします (keshimasu)
tắt, xóa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Dùng để tắt thiết bị điện hoặc xóa chữ, ánh sáng.
📝 Ví dụ thực tế
電灯を消します。
I turn off the light.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部屋を出るときは、電気を_______ください。
Q2: 間違った字を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.