N5 VOCABULARY
水
みず (mizu)
nước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ thông thường chỉ nước. Thêm 'o' (omizu) để lịch sự hơn.
📝 Ví dụ thực tế
水をください。
Please give me water.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 喉が渇いたので、_______を飲みました。
Q2: コップに_______を入れてください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.