N5 VOCABULARY
果物
くだもの (kudamono)
trái cây
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ chung cho các loại hoa quả tươi như táo, chuối.
📝 Ví dụ thực tế
毎日果物を食べます。
I eat fruit every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: りんごやバナナは______です。
Q2: 食後に甘い______を食べます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.