N5 VOCABULARY
来ます
きます (kimasu)
đến, tới (thể lịch sự)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể lịch sự của 'kuru'. Dùng để diễn tả chuyển động hướng về phía vị trí hiện tại của người nói hoặc một thời điểm cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
友達が家に来ます。
My friend comes to my house.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は昨日ここへ_______。
Q2: いつ日本へ_______か。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.