N5 VOCABULARY
朝
あさ (asa)
buổi sáng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thời gian buổi sáng. Thường dùng trong sinh hoạt hoặc bữa ăn như 'bữa sáng'.
📝 Ví dụ thực tế
毎朝、パンを食べます。
I eat bread every morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は_______6時に起きます。
Q2: _______ごはんを食べましたか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.