N5 VOCABULARY
書きます
かきます (kakimasu)
viết, vẽ (thể lịch sự)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể lịch sự của 'kaku'. Có thể mang nghĩa là 'viết' thư/báo cáo hoặc 'vẽ' tranh/biểu đồ.
📝 Ví dụ thực tế
手紙を書きます。
I write a letter.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ノートに名前を_______。
Q2: 漢字を練習して_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.