N5 VOCABULARY
暖かい
あたたかい (atatakai)
ấm áp (thời tiết, nhiệt độ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ mô tả thời tiết ấm áp, dễ chịu. Không dùng cho vật.
📝 Ví dụ thực tế
今日は暖かくて気持ちがいいです。
It's warm and pleasant today.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 春になると、天気が_______くなります。
Q2: 日差しが_______ので、散歩に行きましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.